T. Nord

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 25 27:12 11.8 3.2 1.8 40.7% 35.8% 71.4% 0 0
Superettan Superettan 25 27:12 11.8 3.2 1.8 40.7% 35.8% 71.4% 0 0
Ockelbo 9 9:21 0.9 0.7 0.1 18.8% 18.2% 0% 0 0
Ockelbo 20 17:50 4.8 1.6 0.5 41.1% 32.4% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions