T. Nishikawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 44 29:53 10.3 2.6 2.7 35.5% 36.4% 75.9% 0 0
B2.League B2.League 44 29:53 10.3 2.6 2.7 35.5% 36.4% 75.9% 0 0
Fukuoka 64 23:53 8.6 1.7 2.2 35.5% 33.8% 81.8% 0 0
Osaka 37 8:23 2 0.4 0.3 28.3% 25.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions