T. Nilsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna 10 21:52 11 2.3 1.7 41.0% 31.9% 50.0% 0 0
Superettan Superettan 10 21:52 11 2.3 1.7 41.0% 31.9% 50.0% 0 0
Umea 17 13:37 2.8 1.2 0.6 30.6% 37.5% 66.7% 0 0
Tureberg 32 27:54 14.5 3 1.5 42.4% 35.5% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions