T. Nihira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iwate 53 8:53 1.8 1.1 0.5 34.7% 23.9% 76.5% 0 0
B2.League B2.League 53 8:53 1.8 1.1 0.5 34.7% 23.9% 76.5% 0 0
Iwate 53 16:04 3.3 1.7 0.8 35.6% 31.0% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions