T. Niemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsinki Seagulls 46 16:11 8.3 1.8 1.7 44.1% 33.3% 78.1% 0 0
Korisliiga Korisliiga 46 16:11 8.3 1.8 1.7 44.1% 33.3% 78.1% 0 0
KTP Kotka Basket 10 18:19 9.6 1.8 1.8 44.9% 46.2% 76.9% 0 0
Pyrinto Tampere 13 21:43 11.9 2.2 4.5 38.6% 33.8% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions