T. Newton

T. Newton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 5 24:14 14.8 4 2.4 37.5% 33.3% 75.0% 0 0
NBA NBA 5 24:14 14.8 4 2.4 37.5% 33.3% 75.0% 0 0
Houston Rockets Minnesota Timberwolves 5 12:10 5.8 1.4 1.4 35.0% 36.4% 73.3% 0 0
Minnesota Timberwolves 5 21:00 9.2 2.8 3.8 40.7% 47.6% 90.9% 1 0
Minnesota Timberwolves Indiana Pacers 12 6:17 2.3 1.1 1.3 28.6% 28.6% 71.4% 0 0
Indiana Pacers 5 21:35 9 3.6 4.6 18.2% 18.2% 89.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions