T. Neagu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 16 13:02 4.9 2.3 0.7 43.5% 23.8% 65.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 15:27 6.7 3.7 0 47.1% 25.0% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 13 12:29 4.5 2 0.8 42.3% 23.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions