T. Narbonne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chaophraya Thunder 9 34:30 21.1 6.7 4.6 42.8% 35.6% 47.4% 3 0
TBL TBL 9 34:30 21.1 6.7 4.6 42.8% 35.6% 47.4% 3 0
Bangkok Tiger Thunder Chaophraya Thunder 16 28:00 12.5 4.6 2.9 39.2% 29.9% 59.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions