T. Nakamura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shimane 60 21:46 6.5 1.4 1.4 35.6% 30.3% 80.4% 0 0
B League B League 60 21:46 6.5 1.4 1.4 35.6% 30.3% 80.4% 0 0
Fukuoka 67 19:21 10.8 2.3 2.7 45.1% 35.7% 74.2% 0 0
SeaHorses Mikawa 34 10:38 2.5 1.2 0.9 36.6% 34.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions