T. Nakamura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gunma 56 23:14 9.6 1.7 2.9 44.5% 29.1% 74.1% 0 0
B League B League 56 23:14 9.6 1.7 2.9 44.5% 29.1% 74.1% 0 0
Hiroshima D. 7 23:39 7.9 2.7 3.3 37.1% 31.8% 66.7% 0 0
Hiroshima D. 56 23:43 9.3 1.9 2.8 41.4% 29.2% 62.7% 0 0
Hiroshima D. 66 21:13 7 1.8 2.3 37.2% 29.9% 62.7% 0 0
Japan 3 7:59 2.7 0.3 1.7 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions