T. Nakahigashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 51 16:14 4.5 2.8 1.5 36.3% 32.1% 80.0% 1 0
B League B League 51 16:14 4.5 2.8 1.5 36.3% 32.1% 80.0% 1 0
Diamond Dolphins 57 21:10 7.2 2.3 2.2 42.8% 28.4% 60.6% 0 0
Diamond Dolphins 63 21:56 6.8 3.3 2.5 38.4% 32.7% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions