T. Murray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 35 28:15 12.2 5.7 4.9 54.2% 32.2% 83.1% 5 1
EuroCup Women EuroCup Women 8 32:36 11.9 4.5 4.8 51.6% 34.6% 83.3% 1 0
Liga National W Liga National W 23 27:18 12.3 6.4 5 55.1% 30.0% 82.0% 4 1
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 25:01 12.2 4 4 54.5% 41.7% 88.9% 0 0
Klaipedos Neptunas W 24 23:17 8.6 4.2 3.5 51.9% 41.5% 81.2% 0 0
Arad W Klaipedos Neptunas W 34 30:23 10.9 5.9 3.7 51.3% 34.3% 75.5% 1 0
BA London Lions W 3 22:15 10 2 5.3 66.7% 66.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions