T. Murray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 6 16:23 7.3 2.3 1.5 44.4% 42.9% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 16:23 7.3 2.3 1.5 44.4% 42.9% 60.0% 0 0
Tauranga Whai 18 34:06 20.2 4.9 2.5 40.9% 35.2% 83.8% 0 0
Brisbane Bullets 25 24:23 6.1 2 1.2 39.9% 32.1% 61.9% 0 0
New Zealand 6 10:32 3.3 0.5 0.8 43.8% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions