T. Murphy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 49 15:12 3.4 2.2 0.9 32.5% 26.6% 63.2% 0 0
B League B League 49 15:12 3.4 2.2 0.9 32.5% 26.6% 63.2% 0 0
Sun Rockers Shibuya 59 16:07 4 2.1 0.5 40.4% 37.4% 60.0% 1 0
Toyama 54 18:31 5.4 2.5 1.2 43.1% 29.8% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions