T. Munk-Ochir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings Xac Broncos 17 26:56 12.6 4.6 2.6 43.2% 38.5% 56.2% 0 0
VBA VBA 16 28:31 13.4 4.9 2.7 43.5% 38.8% 56.2% 0 0
EASL EASL 1 1:38 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions