T. Muldrow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 2 22:15 12 5 1.5 42.1% 38.5% 75.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 22:15 12 5 1.5 42.1% 38.5% 75.0% 0 0
Lublin W 6 21:19 9.2 5.7 2.2 35.8% 20.0% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions