T. Mucza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szedeak Budapesti Honved Se 17 13:19 3 0.8 0.8 52.8% 36.4% 62.5% 0 0
NBA NBA 17 13:19 3 0.8 0.8 52.8% 36.4% 62.5% 0 0
Budapesti Honved Se 30 13:58 3.2 1.7 0.8 39.1% 27.6% 73.1% 0 0
Szedeak 38 20:41 5.6 1.7 2.3 44.6% 23.9% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions