T. Mraz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 11 18:58 7.3 4.3 1 41.9% 12.5% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 11 18:58 7.3 4.3 1 41.9% 12.5% 66.7% 0 0
Hradec Kralove 22 21:23 6.1 4 1.2 36.1% 24.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions