T. Moses

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lugano Tigers 20 36:27 13.6 8.9 3 45.5% 29.2% 66.7% 8 0
SB League SB League 20 36:27 13.6 8.9 3 45.5% 29.2% 66.7% 8 0
Vitoria 3 32:52 11 5.7 4 54.5% 35.7% 50.0% 0 0
Vitoria 20 32:49 10.3 7.8 3 48.0% 18.5% 64.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions