T. Morton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 24 35:13 15 8.4 6.1 49.0% 27.5% 68.0% 11 5
Liga Unike Liga Unike 5 26:28 10.8 5 3.6 48.7% 30.0% 65.0% 0 0
Superliga Superliga 19 37:32 16.1 9.3 6.8 49.1% 27.1% 68.6% 11 5

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions