T. Morrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canberra Capitals W 21 14:35 5.2 4.1 1 46.2% 0.0% 57.1% 1 0
NBL W NBL W 21 14:35 5.2 4.1 1 46.2% 0.0% 57.1% 1 0
Perth Lynx W 21 10:04 3.4 3 0.8 54.2% 50.0% 54.5% 0 0
Perth Lynx W 7 9:59 4.6 2.9 0.4 52.2% 33.3% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions