T. Morehouse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 12 29:02 8.9 5.2 4.3 32.5% 21.7% 70.8% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 37:01 3 4 2 8.3% 12.5% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 11 28:19 9.5 5.3 4.5 35.1% 23.7% 70.8% 1 0
AEL Limassol W Giannina W 16 32:56 12.2 5.2 6.1 35.2% 27.4% 76.7% 2 1
Proteas Voulas W 21 29:45 10 4.8 5.5 36.4% 24.7% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions