T. Monteiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose W 13 13:39 4.1 3.8 0.6 32.1% 0.0% 14.3% 1 0
LBF W LBF W 13 13:39 4.1 3.8 0.6 32.1% 0.0% 14.3% 1 0
Maringa W 18 28:05 10.9 7.7 1.2 35.0% 31.7% 51.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions