T. Mohamed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 2 12:53 4 1 1.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 12:53 4 1 1.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
Egypt Bahrain 8 20:23 7.9 2.1 0.6 41.7% 13.6% 60.7% 0 0
Egypt 7 20:02 11.9 1.9 1.7 47.5% 39.4% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions