T. Mito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 38 8:06 1.4 0.5 0.4 30.0% 23.5% 78.9% 0 0
B League B League 38 8:06 1.4 0.5 0.4 30.0% 23.5% 78.9% 0 0
Toyama 40 7:37 0.9 0.5 0.5 31.1% 26.1% 40.0% 0 0
Toyama 55 11:53 2 0.8 0.8 44.4% 47.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions