T. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Orleans Pelicans 1 5:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 1 5:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
New Orleans Pelicans Calgary Surge 16 23:46 5.6 3.4 1.8 48.4% 47.8% 100.0% 0 0
Houston Rockets 3 6:31 1.7 1 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions