T. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg 2 12:27 2.5 2 0 14.3% 0.0% 75.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 12:27 2.5 2 0 14.3% 0.0% 75.0% 0 0
JL Bourg 31 19:09 9.4 3.4 1.5 51.4% 42.3% 75.6% 0 0
JL Bourg 21 17:16 6.7 3.5 1.3 47.6% 32.5% 80.0% 0 0
Basketball Braunschweig 38 23:33 9.5 4.5 0.9 43.4% 32.8% 83.3% 1 0
Oklahoma City Thunder Basketball Braunschweig 9 21:56 9.4 5.2 1.4 56.4% 46.4% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions