T. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union De Santa Fe 7 23:32 12.4 3.1 0.7 40.3% 37.2% 65.4% 0 0
Liga A Liga A 7 23:32 12.4 3.1 0.7 40.3% 37.2% 65.4% 0 0
Cocodrilos 10 19:55 8.8 7 1.1 69.1% 12.5% 55.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions