T. Miskic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 19 9:30 2.6 0.6 0.5 30.8% 35.1% 100.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 10 9:37 3 0.5 0.4 31.0% 36.4% 100.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 9 9:23 2.1 0.8 0.6 30.4% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions