T. Minkov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lok. Plovdiv 3 25:08 12 5 2 57.7% 0.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 25:08 12 5 2 57.7% 0.0% 100.0% 0 0
Lok. Plovdiv 39 29:29 12.3 4.1 1.7 56.5% 35.3% 67.5% 2 0
Academic Plovdiv 8 21:02 8 3.2 1.4 51.1% 20.0% 70.0% 0 0
Academic Plovdiv 1 9:14 2 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Academic Plovdiv 31 22:40 9.3 4.1 1.5 52.1% 28.9% 61.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions