T. Mikesell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mainland Pouakai W 14 27:51 13.9 4.2 1.3 38.8% 38.1% 92.3% 1 0
Tauihi Women Tauihi Women 14 27:51 13.9 4.2 1.3 38.8% 38.1% 92.3% 1 0
Gernika Bizkaia W 5 24:03 9.6 1.4 1 35.7% 30.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions