T. Michelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis Volou W 18 33:30 17 4.7 3.8 33.8% 23.5% 82.5% 0 0
A1 Women A1 Women 18 33:30 17 4.7 3.8 33.8% 23.5% 82.5% 0 0
Peja W 5 24:20 9.6 4.6 3.4 34.8% 32.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions