T. Merta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 34 18:33 2.9 2.1 1.5 37.8% 32.6% 61.5% 0 0
NBL NBL 33 18:36 2.9 2.1 1.5 38.0% 33.3% 58.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 16:44 5 3 1 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Hradec Kralove 33 22:03 7.3 3.9 1.8 51.4% 25.0% 73.4% 0 0
Kolin 17 9:25 2.4 0.9 0.3 34.4% 29.4% 77.8% 0 0
Kolin 3 11:36 2.3 1.3 0.3 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions