T. McLaughlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis 33 26:43 12 2.5 2.4 43.4% 33.7% 75.4% 0 0
LKL LKL 25 27:37 13.1 2.6 2.5 46.7% 37.0% 70.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 23:54 8.5 2 2.1 31.9% 21.6% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions