T. McKyron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 7 22:19 11.3 2 1.3 47.0% 15.4% 57.7% 0 0
Superliga Superliga 7 22:19 11.3 2 1.3 47.0% 15.4% 57.7% 0 0
Vllaznia 16 35:22 16.2 5.2 5.3 43.2% 27.9% 72.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions