T. McCowan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 10 6:50 1.4 2.4 0.3 46.7% 0% 0.0% 0 0
NBA NBA 10 6:50 1.4 2.4 0.3 46.7% 0% 0.0% 0 0
Fenerbahce W 21 13:23 7.5 4.4 0.7 57.1% 0.0% 76.9% 2 0
Dallas Wings W Fenerbahce W 20 13:23 6.2 4 0.5 52.0% 50.0% 67.5% 1 0
CBK Mersin W 14 23:11 13.9 6.8 1 58.1% 0.0% 73.5% 4 0
Dallas Wings W CBK Mersin W Turkey W 48 24:47 12.8 8.3 1.3 63.6% 57.1% 73.5% 17 0
Galatasaray W 15 25:37 15.9 8.3 1.3 66.0% 0.0% 70.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions