T. McCallum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 27 33:24 17.5 5.1 2.4 48.7% 41.4% 77.4% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 27 33:24 17.5 5.1 2.4 48.7% 41.4% 77.4% 1 0
Astros 46 23:04 11.5 4.9 1.4 50.0% 37.7% 77.5% 3 0
Al-Hilal AS Karditsas 18 22:20 10.5 3.7 1.7 51.9% 36.4% 39.1% 0 0
Levice 3 33:45 16.3 5 2.3 50.0% 35.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions