T. Mattsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 24 19:50 6.8 1.5 3.6 39.3% 39.4% 74.0% 0 0
Superettan Superettan 24 19:50 6.8 1.5 3.6 39.3% 39.4% 74.0% 0 0
Malbas 28 17:50 6.5 2 1.8 41.6% 31.4% 70.8% 0 0
Malbas 15 13:03 2.8 1.5 0.7 26.8% 14.3% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions