T. Masuko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 64 12:26 3.4 1.4 1.9 42.1% 21.3% 72.0% 0 0
B2.League B2.League 64 12:26 3.4 1.4 1.9 42.1% 21.3% 72.0% 0 0
Brave Thunders 28 13:33 3.7 1.2 0.8 40.7% 28.0% 75.0% 0 0
Brave Thunders 22 9:23 3.3 1.1 0.5 45.6% 36.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions