T. Marttinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta W 19 28:33 10.1 3.9 2.6 34.6% 28.2% 62.2% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 28:33 10.1 3.9 2.6 34.6% 28.2% 62.2% 0 0
Lappeenranta W 20 30:43 11.3 3.8 2.6 31.2% 25.8% 58.5% 0 0
Lappeenranta W 24 33:08 15.2 4.2 1.7 38.0% 31.2% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions