T. Martins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CB Queluz 25 30:54 10.4 3.5 3.2 32.5% 28.5% 74.6% 0 0
Proliga Proliga 25 30:54 10.4 3.5 3.2 32.5% 28.5% 74.6% 0 0
CB Queluz 32 25:13 8 2.4 2.2 45.6% 37.1% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions