T. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 15 14:55 3.7 3 0.9 25.6% 18.4% 55.6% 0 0
LNB LNB 15 14:55 3.7 3 0.9 25.6% 18.4% 55.6% 0 0
Ciudad Nueva 35 19:54 5.9 3.3 1.5 29.6% 28.3% 53.1% 0 0
Ciudad Nueva 16 11:51 4.1 2.1 0.9 33.9% 25.0% 51.7% 0 0
Libertad 3 1:56 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions