T. Marshall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balkan 3 26:21 14.3 11.7 2 63.3% 100.0% 50.0% 2 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 26:21 14.3 11.7 2 63.3% 100.0% 50.0% 2 0
Balkan 15 21:51 12.7 6.5 1.5 58.7% 0.0% 74.2% 5 0
Sporting CP Balkan 7 15:54 6.1 5.9 1.4 47.1% 0% 91.7% 0 0
Pardubice Sporting CP 25 16:59 7.6 4.9 1.3 58.4% 50.0% 53.8% 0 0
Sporting CP 5 12:51 5.4 3.6 1 41.2% 0% 81.2% 1 0
Antalya Güneşi 3 28:53 10.7 13.3 3 36.4% 66.7% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions