T. Manea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 26 23:25 9.7 4 1.6 49.0% 33.3% 67.8% 2 0
Liga National W Liga National W 23 23:30 9.7 4 1.7 50.3% 35.0% 66.7% 2 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 22:50 10 4 1 41.4% 28.6% 100.0% 0 0
Romania W 6 17:45 4.8 3 1 27.8% 22.2% 58.3% 0 0
Municipal Targoviste W 28 22:57 10.8 5.1 1.8 44.1% 26.1% 64.1% 0 0
Romania W 6 18:59 3.8 3.5 1.3 30.0% 9.1% 100.0% 0 0
Rapid Bucuresti W 18 27:34 12.7 6.1 1.1 39.6% 33.3% 66.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions