T. Mahler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 18 11:55 2.8 2.2 0.7 33.9% 12.5% 54.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 11:55 2.8 2.2 0.7 33.9% 12.5% 54.5% 0 0
Vysoka 21 18:57 6.9 2.7 1 48.6% 40.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions