T. Magrit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond Limoges Boulazac 31 18:24 4.7 1.2 3.5 28.2% 13.0% 73.7% 1 0
Pro B Pro B 13 21:39 5 1.2 4.2 23.5% 7.4% 81.6% 0 0
LNB LNB 18 16:02 4.5 1.2 2.9 33.9% 21.1% 68.4% 1 0
Boulazac 2 8:46 2 1 1.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
St. Chamond 38 22:05 7.9 2.8 6.2 22.9% 23.2% 67.2% 3 0
St. Chamond 1 16:58 6 4 2 42.9% 0.0% 0% 0 0
St. Chamond 34 20:32 7.1 2.5 5.3 36.5% 31.9% 70.5% 0 0
St. Chamond 2 21:45 7 2 8.5 44.4% 20.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions