T. Macura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MS Academy 17 19:42 7 5.5 0.1 60.3% 0% 46.3% 1 0
1. Liga 1. Liga 17 19:42 7 5.5 0.1 60.3% 0% 46.3% 1 0
Snakes Ostrava 17 17:41 4.9 5.2 0.2 46.8% 0.0% 48.0% 0 0
Snakes Ostrava 7 10:52 3.9 1.7 0.1 59.1% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions