T. M. Truong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trutnov W 9 30:39 15.6 3 3.8 46.2% 42.0% 67.7% 0 0
ZBL W ZBL W 9 30:39 15.6 3 3.8 46.2% 42.0% 67.7% 0 0
Vietnam W 6 31:31 14.2 5.8 4.8 43.3% 34.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions