T. Lyons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia 2 28:11 5.5 2.5 2.5 38.5% 0.0% 50.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 2 28:11 5.5 2.5 2.5 38.5% 0.0% 50.0% 0 0
BC Nokia 1 28:09 5 3 1 28.6% 25.0% 0% 0 0
KK Metalac Ohrid 24 28:51 12 7.5 2 50.5% 31.5% 56.0% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions