T. Lundgren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Visby W 21 28:02 7 3.2 1.7 40.3% 20.0% 70.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 21 28:02 7 3.2 1.7 40.3% 20.0% 70.4% 0 0
Visby W 19 26:21 6.2 3.3 1.6 38.2% 20.0% 67.9% 1 0
Visby W 21 18:13 3.8 2.1 0.6 50.8% 14.3% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions